|
|
|
| Bảng giá OTC ngày 03/02 |
| (15:33, 03/02/2010) |
Bảng giá OTC ngày 03/02 của một số công ty đại chúng đang giao dịch trên thị trường chứng khoán tự do.
|
STT |
Tên đầy đủ |
Mã CK |
Giá mua cao nhất(+-10%) |
Giá bán thấp nhất(+-10%) |
Giá thực hiện gần nhất |
|
1 |
CTCP Dây Cáp Điện Việt Nam |
0006Cadivi |
22,500 |
22,000 |
22,300 |
|
2 |
CTCP Dược Phẩm Cần Giờ |
0008Cagipharm |
8,200 |
8,000 |
8,100 |
|
3 |
CTCP Tập Đoàn Đức Long Gia Lai |
0012DLG |
10,800 |
11,500 |
11,000 |
|
4 |
CTCP Eden |
0014Eden |
20,600 |
20,600 |
20,600 |
|
5 |
CTCP Xuất Nhập Khẩu Hà Anh |
0018Hanexim |
27,000 |
25,500 |
26,500 |
|
6 |
CTCP Hoá - Dược Phẩm Mekophar |
0027Mekophar |
65,500 |
65,200 |
65,400 |
|
7 |
CTCP Thương Mại Vàng Bạc Đá Quý Phương Nam - NJC |
0035NJC |
8,400 |
8,400 |
8,400 |
|
8 |
CTCP Quốc Cường Gia Lai |
0038QCG |
51,000 |
51,000 |
51,000 |
|
9 |
CTCP Địa Ốc Sài Gòn Thương Tín |
0041Sacomreal |
18,700 |
17,300 |
18,400 |
|
10 |
CTCP Bệnh viện Triều An |
0047TAH |
10,600 |
11,000 |
10,800 |
|
11 |
CTCP Địa Ốc Tân Bình |
0049Tanbinhres |
30,500 |
30,500 |
30,500 |
|
12 |
CTCP Đá Núi Nhỏ |
0092Danuinho |
55,000 |
55,800 |
55,400 |
|
13 |
CTCP Vận Tải Biển Bắc |
0093Nosco |
17,000 |
16,800 |
16,900 |
|
14 |
Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước Giải Khát Sài Gòn |
0099Sabeco |
44,000 |
43,500 |
43,700 |
|
15 |
CTCP Nước Khoáng Vĩnh Hảo |
0117Vinhhao |
17,500 |
35,000 |
19,000 |
|
16 |
CTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam |
0119Vosacorp |
12,000 |
16,000 |
13,500 |
|
17 |
CTCP Chứng Khoán FPT |
0292FPTS |
12,600 |
12,600 |
12,600 |
|
18 |
CTCP Chứng Khoán Thiên Việt |
0332TVSC |
10,000 |
8,500 |
9,300 |
|
19 |
Ngân Hàng TMCP An Bình |
0353ABB |
11,200 |
10,600 |
10,900 |
|
20 |
Ngân Hàng TMCP Các DN Ngoài Quốc Doanh |
0355VPB |
22,500 |
21,000 |
22,000 |
|
21 |
Ngân Hàng TMCP Đông Á |
0360DAB |
18,200 |
117,800 |
18,000 |
|
22 |
Ngân Hàng TMCP Hàng Hải |
0363MSB |
17,800 |
16,800 |
17,400 |
|
23 |
Ngân Hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam |
0364TCB |
31,700 |
30,800 |
31,300 |
|
24 |
Ngân Hàng TMCP Nhà Hà Nội |
0368HBB |
12,200 |
11,900 |
12,100 |
|
25 |
Ngân Hàng TMCP Phương Đông |
0372OCB |
11,600 |
11,600 |
11,600 |
|
26 |
Ngân Hàng TMCP Phương Nam |
0373PNB |
12,400 |
12,600 |
12,500 |
|
27 |
Ngân Hàng TMCP Quân đội |
0374MB |
25,200 |
25,000 |
25,100 |
|
28 |
Ngân Hàng TMCP Việt Á |
0377VAB |
10,400 |
10,000 |
10,200 |
|
29 |
Ngân Hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam |
0381VIB |
17,700 |
19,000 |
18,200 |
|
30 |
CTCP Xi Măng Công Thanh |
0508CongThanh |
9,500 |
9,500 |
9,500 | StockNews |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 MÃ TĂNG NHIỀU NHẤT |
|
|
| GIL |
28
|
29.4
|
1.4
|
5%
|
|
| HMC |
18
|
18.9
|
.9
|
5%
|
|
| KSS |
32
|
33.6
|
1.6
|
5%
|
|
| LBM |
14
|
14.7
|
.7
|
5%
|
|
| PTC |
14
|
14.7
|
.7
|
5%
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
|
|
5 MÃ GIẢM NHIỀU NHẤT |
|
|
| STG |
36.1
|
34.3
|
-1.8
|
-4.99%
|
|
| FBT |
10.7
|
10.2
|
-.5
|
-4.67%
|
|
| ST8 |
26
|
24.8
|
-1.2
|
-4.62%
|
|
| CTI |
34.7
|
33.1
|
-1.6
|
-4.61%
|
|
| VNL |
16.6
|
15.9
|
-.7
|
-4.22%
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
|
|
5 MÃ GIAO DỊCH NHIỀU NHẤT |
|
|
| VOS |
14.4
|
15.1
|
2,797,970
|
| SSI |
28.5
|
29
|
1,657,610
|
| NTB |
21.2
|
22.2
|
1,352,440
|
| ITC |
25.7
|
26.1
|
1,208,840
|
| NVT |
21.5
|
21.5
|
1,182,210
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|