|
|
|
| Bảng giá OTC ngày 04/02 |
| (15:35, 04/02/2010) |
Bảng giá OTC ngày 04/02 của một số công ty đại chúng đang giao dịch trên thị trường chứng khoán tự do.
|
STT |
Tên đầy đủ |
Mã CK |
Giá mua cao nhất |
Giá bán thấp nhất |
Giá thực hiện gần nhất |
|
1 |
CTCP Dây Cáp Điện Việt Nam |
0006Cadivi |
22,500 |
20,000 |
21,200 |
|
2 |
CTCP Dược Phẩm Cần Giờ |
0008Cagipharm |
8,500 |
8,000 |
8,300 |
|
3 |
CTCP Tập Đoàn Đức Long Gia Lai |
0012DLG |
10,800 |
44,000 |
11,500 |
|
4 |
CTCP Eden |
0014Eden |
20,500 |
20,500 |
20,500 |
|
5 |
CTCP Xuất Nhập Khẩu Hà Anh |
0018Hanexim |
27,000 |
25,500 |
26,500 |
|
6 |
CTCP Hoá - Dược Phẩm Mekophar |
0027Mekophar |
65,500 |
65,200 |
65,400 |
|
7 |
CTCP Thương Mại Vàng Bạc Đá Quý Phương Nam - NJC |
0035NJC |
8,000 |
8,400 |
8,200 |
|
8 |
CTCP Quốc Cường Gia Lai |
0038QCG |
51,000 |
49,500 |
50,000 |
|
9 |
CTCP Địa Ốc Sài Gòn Thương Tín |
0041Sacomreal |
18,700 |
15,200 |
17,500 |
|
10 |
CTCP Bệnh viện Triều An |
0047TAH |
10,600 |
46,000 |
12,000 |
|
11 |
CTCP Địa Ốc Tân Bình |
0049Tanbinhres |
30,500 |
30,500 |
30,500 |
|
12 |
CTCP Đá Núi Nhỏ |
0092Danuinho |
55,000 |
56,000 |
55,500 |
|
13 |
CTCP Vận Tải Biển Bắc |
0093Nosco |
16,600 |
16,800 |
16,700 |
|
14 |
Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước Giải Khát Sài Gòn |
0099Sabeco |
43,500 |
43,500 |
43,500 |
|
15 |
CTCP Nước Khoáng Vĩnh Hảo |
0117Vinhhao |
17,500 |
17,500 |
17,500 |
|
16 |
CTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam |
0119Vosacorp |
12,000 |
16,000 |
14,000 |
|
17 |
CTCP Chứng Khoán FPT |
0292FPTS |
13,000 |
12,600 |
12,800 |
|
18 |
CTCP Chứng Khoán Thiên Việt |
0332TVSC |
10,600 |
44,000 |
12,000 |
|
19 |
Ngân Hàng TMCP An Bình |
0353ABB |
11,500 |
10,500 |
11,000 |
|
20 |
Ngân Hàng TMCP Các DN Ngoài Quốc Doanh |
0355VPB |
22,000 |
21,500 |
21,700 |
|
21 |
Ngân Hàng TMCP Đông Á |
0360DAB |
18,800 |
11,700 |
18,200 |
|
22 |
Ngân Hàng TMCP Hàng Hải |
0363MSB |
17,800 |
16,800 |
17,400 |
|
23 |
Ngân Hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam |
0364TCB |
31,500 |
30,800 |
31,000 |
|
24 |
Ngân Hàng TMCP Nhà Hà Nội |
0368HBB |
12,200 |
12,000 |
12,100 |
|
25 |
Ngân Hàng TMCP Phương Đông |
0372OCB |
11,600 |
10,700 |
11,200 |
|
26 |
Ngân Hàng TMCP Phương Nam |
0373PNB |
12,300 |
12,500 |
12,400 |
|
27 |
Ngân Hàng TMCP Quân đội |
0374MB |
25,200 |
25,000 |
25,100 |
|
28 |
Ngân Hàng TMCP Việt Á |
0377VAB |
10,200 |
10,000 |
10,100 |
|
29 |
Ngân Hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam |
0381VIB |
17,800 |
17,500 |
17,600 |
|
30 |
CTCP Xi Măng Công Thanh |
0508CongThanh |
9,600 |
9,600 |
9,600 | StockNews |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 MÃ TĂNG NHIỀU NHẤT |
|
|
| MPC |
34
|
35.7
|
1.7
|
5%
|
|
| TLH |
16.2
|
17
|
.8
|
4.94%
|
|
| VNA |
18.4
|
19.3
|
.9
|
4.89%
|
|
| MHC |
8.2
|
8.6
|
.4
|
4.88%
|
|
| GIL |
26.7
|
28
|
1.3
|
4.87%
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
|
|
5 MÃ GIẢM NHIỀU NHẤT |
|
|
| DVD |
144
|
105
|
-39
|
-27.08%
|
|
| L10 |
36
|
34.2
|
-1.8
|
-5%
|
|
| VNI |
24.3
|
23.1
|
-1.2
|
-4.94%
|
|
| CTI |
36.5
|
34.7
|
-1.8
|
-4.93%
|
|
| HTV |
45.1
|
42.9
|
-2.2
|
-4.88%
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
|
|
5 MÃ GIAO DỊCH NHIỀU NHẤT |
|
|
| TLH |
16.2
|
17
|
2,620,780
|
| SSI |
29.2
|
28.5
|
1,763,930
|
| VIS |
44.3
|
45.9
|
1,759,550
|
| DIC |
25.7
|
26.9
|
1,471,460
|
| ITC |
25.8
|
25.7
|
1,455,630
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|